remittance

remittance (tiền kiều hối; khoản chuyển tiền) — Một khoản tiền được gửi đi dưới dạng thanh toán, đặc biệt là đến một người ở quốc gia khác.

Bài 2822/2952 trong thread: Thư viện thuật ngữ
remittance
Ngày đăng: — — Bài 2822
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2822
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền được gửi đi dưới dạng thanh toán, đặc biệt là đến một người ở quốc gia khác.

📖 Định nghĩa (English): A sum of money that is sent as a payment, especially to a person in another country.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many families depend on remittances from relatives abroad."
    Dịch: Nhiều gia đình phụ thuộc vào tiền kiều hối từ người thân ở nước ngoài..
  2. "The bank offers low fees for international remittance services."
  3. "He sent a $500 remittance to his parents last week."

🔗 Collocations phổ biến: send a remittance · international remittance · remittance fee · money remittance

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách