Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

respondent

respondent (bị đơn, người bị kiện) — người trả lời một khiếu nại hoặc đơn kiện trong một vụ án tại tòa.

Bài 4123/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
respondent
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4123
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4123
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người trả lời một khiếu nại hoặc đơn kiện trong một vụ án tại tòa.

📖 Định nghĩa (English): the person who answers a claim or petition in a court case.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The respondent must appear in court next week."
    Dịch: Bị đơn phải có mặt tại tòa vào tuần sau..
  2. "The respondent denied all allegations."
  3. "The judge asked the respondent to provide evidence."

🔗 Collocations phổ biến: respondent party · named respondent · respondent's attorney · in favor of the respondent

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách