Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1561
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian nghỉ làm mà nhân viên được phép nghỉ khi bị ốm, thường được trả lương tùy theo chính sách của công ty.
📖 Định nghĩa (English): Time off from work that an employee is allowed to take when they are ill, often with pay depending on company policy.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to take sick leave tomorrow."
Dịch: Tôi cần nghỉ ốm vào ngày mai.. - ② "He is on sick leave for the whole week."
- ③ "The company offers paid sick leave to all employees."
🔗 Collocations phổ biến: take sick leave · go on sick leave · paid sick leave · sick leave policy
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun