sick leave

sick leave (nghỉ ốm) — Thời gian nghỉ làm mà nhân viên được phép nghỉ khi bị ốm, thường được trả lương tùy theo chính sá...

Bài 1483/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sick leave
Ngày đăng: — — Bài 1561
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1561
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian nghỉ làm mà nhân viên được phép nghỉ khi bị ốm, thường được trả lương tùy theo chính sách của công ty.

📖 Định nghĩa (English): Time off from work that an employee is allowed to take when they are ill, often with pay depending on company policy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to take sick leave tomorrow."
    Dịch: Tôi cần nghỉ ốm vào ngày mai..
  2. "He is on sick leave for the whole week."
  3. "The company offers paid sick leave to all employees."

🔗 Collocations phổ biến: take sick leave · go on sick leave · paid sick leave · sick leave policy

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách