Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

renovation

renovation (sự sửa chữa, cải tạo) — hành động hoặc quá trình sửa chữa và nâng cấp một tòa nhà để nó trở lại trạng thái tốt

Bài 3996/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
renovation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3996
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3996
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động hoặc quá trình sửa chữa và nâng cấp một tòa nhà để nó trở lại trạng thái tốt

📖 Định nghĩa (English): the act or process of repairing and improving a building so that it is in good condition

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kitchen is under renovation this month."
    Dịch: Căn bếp đang được sửa chữa trong tháng này..
  2. "We spent a lot of money on home renovation."
  3. "The renovation took three months to complete."

🔗 Collocations phổ biến: home renovation · kitchen renovation · renovation project · renovation costs

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách