---
title: "renovation"
excerpt: "renovation (sự sửa chữa, cải tạo) — hành động hoặc quá trình sửa chữa và nâng cấp một tòa nhà để nó trở lại trạng thái tốt"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3996"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/renovation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/renovation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# renovation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3996

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/renovation/pronunciation.mp3

## renovation /ˌrenəˈveɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** hành động hoặc quá trình sửa chữa và nâng cấp một tòa nhà để nó trở lại trạng thái tốt

**📖 Định nghĩa (English):** the act or process of repairing and improving a building so that it is in good condition

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The kitchen is under renovation this month." *Dịch: Căn bếp đang được sửa chữa trong tháng này..*
2. **②** "We spent a lot of money on home renovation."
3. **③** "The renovation took three months to complete."

**🔗 Collocations phổ biến:** home renovation · kitchen renovation · renovation project · renovation costs

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/renovation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/renovation/
