Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

roof

roof (mái nhà) — Phần che phủ trên cùng của tòa nhà, thường làm bằng ngói, ván lợp hoặc vật liệu khác, dùng để bảo...

Bài 3997/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
roof
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3997
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3997
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần che phủ trên cùng của tòa nhà, thường làm bằng ngói, ván lợp hoặc vật liệu khác, dùng để bảo vệ khỏi thời tiết.

📖 Định nghĩa (English): The top covering of a building, typically made of shingles, tiles, or other materials, that protects it from weather.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The roof was damaged by the storm last night."
    Dịch: Mái nhà bị hư hại do cơn bão tối qua..
  2. "We need to replace the old roof before winter comes."
  3. "Birds often nest on the roof of our house."

🔗 Collocations phổ biến: roof tiles · flat roof · pitched roof · leak in the roof · under one roof · roof garden

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách