---
title: "roof"
excerpt: "roof (mái nhà) — Phần che phủ trên cùng của tòa nhà, thường làm bằng ngói, ván lợp hoặc vật liệu khác, dùng để bảo..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3997"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/roof/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/roof/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# roof

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3997

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/roof/pronunciation.mp3

## roof /ruːf/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phần che phủ trên cùng của tòa nhà, thường làm bằng ngói, ván lợp hoặc vật liệu khác, dùng để bảo vệ khỏi thời tiết.

**📖 Định nghĩa (English):** The top covering of a building, typically made of shingles, tiles, or other materials, that protects it from weather.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The roof was damaged by the storm last night." *Dịch: Mái nhà bị hư hại do cơn bão tối qua..*
2. **②** "We need to replace the old roof before winter comes."
3. **③** "Birds often nest on the roof of our house."

**🔗 Collocations phổ biến:** roof tiles · flat roof · pitched roof · leak in the roof · under one roof · roof garden

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/roof/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/roof/
