Repo rate

Repo rate (Lãi suất tái cấp vốn) — Lãi suất mà ngân hàng trung ương cho ngân hàng thương mại vay ngắn hạn, sử dụng trái phiếu chính ...

Bài 3023/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Repo rate
Ngày đăng: — — Bài 3023
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3023
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lãi suất mà ngân hàng trung ương cho ngân hàng thương mại vay ngắn hạn, sử dụng trái phiếu chính phủ làm tài sản thế chấp.

📖 Định nghĩa (English): The rate at which a central bank lends short-term money to commercial banks against government securities as collateral.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The central bank raised the repo rate by 25 basis points."
    Dịch: Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất tái cấp vốn thêm 25 điểm cơ bản..
  2. "Higher repo rates make commercial loans more expensive."
  3. "The repo rate affects mortgage and personal loan interest."

🔗 Collocations phổ biến: repo rate hike · repo rate decision · cut the repo rate · repo rate announcement

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách