Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1216
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các công cụ tài chính có thể giao dịch như cổ phiếu, trái phiếu hoặc quyền chọn, đại diện cho quyền sở hữu hoặc quan hệ chủ nợ.
📖 Định nghĩa (English): Tradable financial instruments such as stocks, bonds, or options that represent ownership or a creditor relationship.
💡 Ví dụ: "The Securities and Exchange Commission regulates the stock market."
Dịch: Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch quản lý thị trường chứng khoán..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun