Securities

Securities (chứng khoán) — Các công cụ tài chính có thể giao dịch như cổ phiếu, trái phiếu hoặc quyền chọn, đại diện cho quy...

Bài 1192/1194 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Securities
Ngày đăng: — — Bài 1216
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1216
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các công cụ tài chính có thể giao dịch như cổ phiếu, trái phiếu hoặc quyền chọn, đại diện cho quyền sở hữu hoặc quan hệ chủ nợ.

📖 Định nghĩa (English): Tradable financial instruments such as stocks, bonds, or options that represent ownership or a creditor relationship.

💡 Ví dụ: "The Securities and Exchange Commission regulates the stock market."
Dịch: Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch quản lý thị trường chứng khoán..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách