Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
844
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tài liệu chính thức do chính phủ cấp cho phép công dân nước ngoài được sinh sống tại quốc gia đó trong một khoảng thời gian cụ thể.
📖 Định nghĩa (English): An official document issued by a government that allows a foreign citizen to live in that country for a specific period of time.
💡 Ví dụ: "She applied for a residence permit after accepting a job offer in France."
Dịch: Cô ấy đã nộp đơn xin giấy phép cư trú sau khi nhận lời mời làm việc tại Pháp..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun