travel insurance

travel insurance (bảo hiểm du lịch) — Một loại bảo hiểm chi trả các tổn thất tài chính liên quan đến các sự kiện bất ngờ trong chuyến đ...

Bài 845/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
travel insurance
Ngày đăng: — — Bài 845
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
845
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bảo hiểm chi trả các tổn thất tài chính liên quan đến các sự kiện bất ngờ trong chuyến đi, như cấp cứu y tế hoặc hủy chuyến.

📖 Định nghĩa (English): A type of insurance that covers financial losses related to unexpected events during a trip, such as medical emergencies or trip cancellations.

💡 Ví dụ: "Most Schengen countries require travelers to have valid travel insurance before issuing a visa."
Dịch: Hầu hết các quốc gia Schengen yêu cầu du khách phải có bảo hiểm du lịch hợp lệ trước khi cấp thị thực..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách