📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bảo hiểm chi trả các tổn thất tài chính liên quan đến các sự kiện bất ngờ trong chuyến đi, như cấp cứu y tế hoặc hủy chuyến.
📖 Định nghĩa (English): A type of insurance that covers financial losses related to unexpected events during a trip, such as medical emergencies or trip cancellations.
💡 Ví dụ: "Most Schengen countries require travelers to have valid travel insurance before issuing a visa."
Dịch: Hầu hết các quốc gia Schengen yêu cầu du khách phải có bảo hiểm du lịch hợp lệ trước khi cấp thị thực..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun