---
title: "travel insurance"
excerpt: "travel insurance (bảo hiểm du lịch) — Một loại bảo hiểm chi trả các tổn thất tài chính liên quan đến các sự kiện bất ngờ trong chuyến đ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "845"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/travel-insurance/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/travel-insurance/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# travel insurance

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 845

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/travel-insurance/pronunciation.mp3,/audio/glossary/travel-insurance/example.mp3

## travel insurance /ˈtrævl ɪnˈʃʊərəns/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một loại bảo hiểm chi trả các tổn thất tài chính liên quan đến các sự kiện bất ngờ trong chuyến đi, như cấp cứu y tế hoặc hủy chuyến.

**📖 Định nghĩa (English):** A type of insurance that covers financial losses related to unexpected events during a trip, such as medical emergencies or trip cancellations.

**💡 Ví dụ:** "Most Schengen countries require travelers to have valid travel insurance before issuing a visa."
 *Dịch: Hầu hết các quốc gia Schengen yêu cầu du khách phải có bảo hiểm du lịch hợp lệ trước khi cấp thị thực..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/travel-insurance/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/travel-insurance/
