stay hydrated

stay hydrated (giữ nước cho cơ thể, uống đủ nước) — Uống đủ nước để cơ thể hoạt động tốt và khỏe mạnh.

Bài 2369/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stay hydrated
Ngày đăng: — — Bài 2458
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2458
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Uống đủ nước để cơ thể hoạt động tốt và khỏe mạnh.

📖 Định nghĩa (English): To drink enough water to keep your body working well.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "You should stay hydrated during exercise."
    Dịch: Bạn nên uống đủ nước khi tập thể dục..
  2. "I always stay hydrated while working at my desk."
  3. "Stay hydrated in hot weather to avoid heatstroke."

🔗 Collocations phổ biến: stay hydrated daily · stay hydrated during exercise · important to stay hydrated

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách