rest stop

rest stop (trạm dừng chân) — Một nơi dọc theo đường đi để khách du lịch dừng lại nghỉ ngơi, ăn uống hoặc sử dụng nhà vệ sinh.

Bài 2611/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rest stop
Ngày đăng: — — Bài 2703
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2703
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi dọc theo đường đi để khách du lịch dừng lại nghỉ ngơi, ăn uống hoặc sử dụng nhà vệ sinh.

📖 Định nghĩa (English): A place along a road where travelers can stop to rest, eat, or use the restroom.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took a short break at a rest stop on the highway."
    Dịch: Chúng tôi dừng chân nghỉ ngắn tại một trạm dừng trên đường cao tốc..
  2. "The rest stop has clean bathrooms and a small café."
  3. "Long-distance drivers are advised to stop at a rest stop every two hours."

🔗 Collocations phổ biến: highway rest stop · take a rest stop · roadside rest stop · rest stop facilities

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách