Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2703
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi dọc theo đường đi để khách du lịch dừng lại nghỉ ngơi, ăn uống hoặc sử dụng nhà vệ sinh.
📖 Định nghĩa (English): A place along a road where travelers can stop to rest, eat, or use the restroom.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We took a short break at a rest stop on the highway."
Dịch: Chúng tôi dừng chân nghỉ ngắn tại một trạm dừng trên đường cao tốc.. - ② "The rest stop has clean bathrooms and a small café."
- ③ "Long-distance drivers are advised to stop at a rest stop every two hours."
🔗 Collocations phổ biến: highway rest stop · take a rest stop · roadside rest stop · rest stop facilities
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun