window seat

window seat (chỗ ngồi cạnh cửa sổ) — Chỗ ngồi bên cạnh cửa sổ trên máy bay, tàu hỏa hoặc xe buýt, thường có tầm nhìn bên ngoài đẹp hơn.

Bài 2610/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
window seat
Ngày đăng: — — Bài 2702
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2702
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chỗ ngồi bên cạnh cửa sổ trên máy bay, tàu hỏa hoặc xe buýt, thường có tầm nhìn bên ngoài đẹp hơn.

📖 Định nghĩa (English): A seat next to the window on a plane, train, or bus, which usually offers a better view outside.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always ask for a window seat on long flights."
    Dịch: Tôi luôn yêu cầu chỗ ngồi cạnh cửa sổ trên các chuyến bay dài..
  2. "She looked out from the window seat at the mountains."
  3. "Window seats are popular with travelers who love views."

🔗 Collocations phổ biến: request a window seat · reserve a window seat · window seat view · prefer a window seat

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách