Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

will

will (di chúc, chúc thư) — Một văn bản pháp lý trong đó một người nêu rõ cách họ muốn tài sản và tiền của mình được phân chi...

Bài 4137/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
will
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4137
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4137
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một văn bản pháp lý trong đó một người nêu rõ cách họ muốn tài sản và tiền của mình được phân chia sau khi qua đời.

📖 Định nghĩa (English): A legal document in which a person states how they want their property and money to be distributed after they die.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My grandmother wrote her will before she passed away."
    Dịch: Bà tôi đã viết di chúc trước khi qua đời..
  2. "The lawyer helped him draft a valid will."
  3. "Without a will, the court decides how to divide the estate."

🔗 Collocations phổ biến: last will and testament · write a will · contest a will · living will · execute a will

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách