Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1619
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Găng tay bảo hộ làm bằng cao su, đeo khi vệ sinh nhà cửa, rửa bát hoặc tiếp xúc với hóa chất.
📖 Định nghĩa (English): Protective gloves made of rubber, worn when cleaning, washing dishes, or handling chemicals.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always wear rubber gloves when washing dishes."
Dịch: Tôi luôn đeo găng tay cao su khi rửa bát đĩa.. - ② "Put on rubber gloves before you scrub the floor."
- ③ "Rubber gloves protect your hands from hot water and harsh chemicals."
🔗 Collocations phổ biến: pair of rubber gloves; wear rubber gloves; rubber gloves for cleaning; rubber gloves and apron
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun