rubber gloves

rubber gloves (găng tay cao su) — Găng tay bảo hộ làm bằng cao su, đeo khi vệ sinh nhà cửa, rửa bát hoặc tiếp xúc với hóa chất.

Bài 1540/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rubber gloves
Ngày đăng: — — Bài 1619
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1619
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Găng tay bảo hộ làm bằng cao su, đeo khi vệ sinh nhà cửa, rửa bát hoặc tiếp xúc với hóa chất.

📖 Định nghĩa (English): Protective gloves made of rubber, worn when cleaning, washing dishes, or handling chemicals.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always wear rubber gloves when washing dishes."
    Dịch: Tôi luôn đeo găng tay cao su khi rửa bát đĩa..
  2. "Put on rubber gloves before you scrub the floor."
  3. "Rubber gloves protect your hands from hot water and harsh chemicals."

🔗 Collocations phổ biến: pair of rubber gloves; wear rubber gloves; rubber gloves for cleaning; rubber gloves and apron

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách