Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
2997
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hợp đồng tài chính cho người nắm giữ quyền, nhưng không phải nghĩa vụ, mua hoặc bán cổ phiếu ở một mức giá xác định trong một khoảng thời gian nhất định.
📖 Định nghĩa (English): A financial contract that gives the holder the right, but not the obligation, to buy or sell a stock at a specific price within a set period.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Many tech companies grant stock options to attract top talent."
Dịch: Nhiều công ty công nghệ cấp quyền chọn cổ phiếu để thu hút nhân tài hàng đầu.. - ② "Employees can exercise their stock options after the vesting period."
- ③ "The CEO sold her stock options before the price dropped."
🔗 Collocations phổ biến: grant stock options · exercise stock options · stock option plan · employee stock options
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun