Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

tapas

tapas (tapas (món khai vị Tây Ban Nha)) — các món ăn nhẹ kiểu Tây Ban Nha, thường được dùng kèm với đồ uống tại quán bar hoặc nhà hàng

Bài 3633/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tapas
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3633
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3633
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: các món ăn nhẹ kiểu Tây Ban Nha, thường được dùng kèm với đồ uống tại quán bar hoặc nhà hàng

📖 Định nghĩa (English): small Spanish appetizers or snacks, typically served with drinks at a bar or restaurant

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had tapas and sangria at the Spanish restaurant."
    Dịch: Chúng tôi ăn tapas và uống sangria tại nhà hàng Tây Ban Nha..
  2. "Tapas are perfect for sharing with friends."
  3. "The bar offers a wide variety of delicious tapas."

🔗 Collocations phổ biến: tapas bar · Spanish tapas · tapas menu · tapas dishes

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách