Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1503
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: loại giày dép mềm mại thoải mái để mang trong nhà
📖 Định nghĩa (English): comfortable soft shoes worn indoors at home
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I wear warm slippers during the winter."
Dịch: Tôi mang đôi dép ấm vào mùa đông.. - ② "Please take off your slippers before entering the carpeted room."
- ③ "She bought a pair of fuzzy slippers for her mother."
🔗 Collocations phổ biến: pair of slippers · fuzzy slippers · house slippers · put on slippers · bedroom slippers
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun