slippers

slippers (dép đi trong nhà) — loại giày dép mềm mại thoải mái để mang trong nhà

Bài 1425/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
slippers
Ngày đăng: — — Bài 1503
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1503
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: loại giày dép mềm mại thoải mái để mang trong nhà

📖 Định nghĩa (English): comfortable soft shoes worn indoors at home

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I wear warm slippers during the winter."
    Dịch: Tôi mang đôi dép ấm vào mùa đông..
  2. "Please take off your slippers before entering the carpeted room."
  3. "She bought a pair of fuzzy slippers for her mother."

🔗 Collocations phổ biến: pair of slippers · fuzzy slippers · house slippers · put on slippers · bedroom slippers

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách