scrubbing brush

scrubbing brush (bàn chải cọ rửa) — Bàn chải cứng có lông cứng dùng để cọ sạch các vết bẩn cứng đầu trên nhiều bề mặt.

Bài 1541/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
scrubbing brush
Ngày đăng: — — Bài 1620
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1620
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bàn chải cứng có lông cứng dùng để cọ sạch các vết bẩn cứng đầu trên nhiều bề mặt.

📖 Định nghĩa (English): A stiff brush with hard bristles used for cleaning tough dirt from surfaces.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Use a scrubbing brush to clean the dirty pan."
    Dịch: Hãy dùng bàn chải cọ rửa để làm sạch chảo bẩn..
  2. "He scrubbed the kitchen tiles with a scrubbing brush."
  3. "The scrubbing brush removed the tough stain easily."

🔗 Collocations phổ biến: stiff scrubbing brush; scrubbing brush and soap; scrub with a scrubbing brush; kitchen scrubbing brush

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách