Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1344
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị một bữa ăn hoặc món ăn một cách nhanh chóng và dễ dàng, thường với ít nguyên liệu.
📖 Định nghĩa (English): To prepare a meal or dish quickly and easily, often with few ingredients.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I can whip up a simple omelet in five minutes."
Dịch: Tôi có thể nấu nhanh một món trứng tráng đơn giản trong 5 phút.. - ② "She whipped up some cookies for the guests."
- ③ "He whipped up dinner using whatever was left in the fridge."
🔗 Collocations phổ biến: whip up a meal · whip up something quick · whip up dinner · whip up a snack
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)