Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1356
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đến hoặc xuất hiện ở một nơi nào đó, đặc biệt là bất ngờ hoặc trễ.
📖 Định nghĩa (English): To arrive or appear at a place, especially unexpectedly or late.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He finally showed up an hour late."
Dịch: Cuối cùng anh ấy cũng xuất hiện, trễ một tiếng.. - ② "Many guests didn't show up to the party."
- ③ "The stain won't show up on this dark shirt."
🔗 Collocations phổ biến: show up late · show up at/on · fail to show up
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb