show up

show up (xuất hiện) — Đến hoặc xuất hiện ở một nơi nào đó, đặc biệt là bất ngờ hoặc trễ.

Bài 1280/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
show up
Ngày đăng: — — Bài 1356
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1356
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đến hoặc xuất hiện ở một nơi nào đó, đặc biệt là bất ngờ hoặc trễ.

📖 Định nghĩa (English): To arrive or appear at a place, especially unexpectedly or late.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He finally showed up an hour late."
    Dịch: Cuối cùng anh ấy cũng xuất hiện, trễ một tiếng..
  2. "Many guests didn't show up to the party."
  3. "The stain won't show up on this dark shirt."

🔗 Collocations phổ biến: show up late · show up at/on · fail to show up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách