spare time

spare time (thời gian rảnh) — Thời gian khi một người không đi làm hoặc không bận việc gì.

Bài 1471/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
spare time
Ngày đăng: — — Bài 1549
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1549
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian khi một người không đi làm hoặc không bận việc gì.

📖 Định nghĩa (English): Time when one is not working or occupied with duties.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I read novels in my spare time."
    Dịch: Tôi thường đọc tiểu thuyết vào thời gian rảnh..
  2. "She has no spare time for hobbies these days."
  3. "In my spare time, I enjoy gardening and cooking."

🔗 Collocations phổ biến: in one's spare time · spend spare time · use spare time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách