Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1549
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian khi một người không đi làm hoặc không bận việc gì.
📖 Định nghĩa (English): Time when one is not working or occupied with duties.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I read novels in my spare time."
Dịch: Tôi thường đọc tiểu thuyết vào thời gian rảnh.. - ② "She has no spare time for hobbies these days."
- ③ "In my spare time, I enjoy gardening and cooking."
🔗 Collocations phổ biến: in one's spare time · spend spare time · use spare time
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun