wall socket

wall socket (ổ cắm điện trên tường) — Thiết bị trên tường để cắm phích điện, kết nối thiết bị với nguồn điện.

Bài 1885/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wall socket
Ngày đăng: — — Bài 1967
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1967
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị trên tường để cắm phích điện, kết nối thiết bị với nguồn điện.

📖 Định nghĩa (English): A device on a wall into which an electric plug is inserted to connect an appliance to the electricity supply.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Plug the lamp into the wall socket."
    Dịch: Hãy cắm đèn vào ổ cắm trên tường..
  2. "There are only two wall sockets in this room."
  3. "The wall socket is broken and needs fixing."

🔗 Collocations phổ biến: wall socket outlet · install a wall socket · wall socket cover · plug into the wall socket

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách