Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1967
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị trên tường để cắm phích điện, kết nối thiết bị với nguồn điện.
📖 Định nghĩa (English): A device on a wall into which an electric plug is inserted to connect an appliance to the electricity supply.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Plug the lamp into the wall socket."
Dịch: Hãy cắm đèn vào ổ cắm trên tường.. - ② "There are only two wall sockets in this room."
- ③ "The wall socket is broken and needs fixing."
🔗 Collocations phổ biến: wall socket outlet · install a wall socket · wall socket cover · plug into the wall socket
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun