runny nose

runny nose (sổ mũi, chảy nước mũi) — tình trạng mũi tiết ra nhiều dịch nhầy hơn bình thường, thường do cảm lạnh hoặc dị ứng

Bài 2150/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
runny nose
Ngày đăng: — — Bài 2236
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2236
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tình trạng mũi tiết ra nhiều dịch nhầy hơn bình thường, thường do cảm lạnh hoặc dị ứng

📖 Định nghĩa (English): a condition in which the nose produces excess mucus, usually caused by a cold or allergy

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She keeps sneezing and has a runny nose."
    Dịch: Cô ấy liên tục hắt hơi và bị sổ mũi..
  2. "A runny nose is a common symptom of the flu."
  3. "Use a tissue to wipe your runny nose."

🔗 Collocations phổ biến: have a runny nose · runny nose and sneezing · runny nose symptom · constant runny nose

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách