Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2236
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: tình trạng mũi tiết ra nhiều dịch nhầy hơn bình thường, thường do cảm lạnh hoặc dị ứng
📖 Định nghĩa (English): a condition in which the nose produces excess mucus, usually caused by a cold or allergy
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She keeps sneezing and has a runny nose."
Dịch: Cô ấy liên tục hắt hơi và bị sổ mũi.. - ② "A runny nose is a common symptom of the flu."
- ③ "Use a tissue to wipe your runny nose."
🔗 Collocations phổ biến: have a runny nose · runny nose and sneezing · runny nose symptom · constant runny nose
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun