Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2237
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm giác đau hoặc rát ở cổ họng, thường do cảm lạnh, nhiễm trùng hoặc nói quá nhiều
📖 Định nghĩa (English): pain or irritation in the throat, often caused by a cold, infection, or overuse of the voice
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I have a sore throat, so I will stay home today."
Dịch: Tôi bị đau họng nên hôm nay sẽ ở nhà.. - ② "She drank warm lemon tea to soothe her sore throat."
- ③ "A sore throat can be the first sign of a cold."
🔗 Collocations phổ biến: have a sore throat · soothe a sore throat · sore throat remedy · bad sore throat
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun