sore throat

sore throat (đau họng, rát họng) — cảm giác đau hoặc rát ở cổ họng, thường do cảm lạnh, nhiễm trùng hoặc nói quá nhiều

Bài 2151/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sore throat
Ngày đăng: — — Bài 2237
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2237
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm giác đau hoặc rát ở cổ họng, thường do cảm lạnh, nhiễm trùng hoặc nói quá nhiều

📖 Định nghĩa (English): pain or irritation in the throat, often caused by a cold, infection, or overuse of the voice

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I have a sore throat, so I will stay home today."
    Dịch: Tôi bị đau họng nên hôm nay sẽ ở nhà..
  2. "She drank warm lemon tea to soothe her sore throat."
  3. "A sore throat can be the first sign of a cold."

🔗 Collocations phổ biến: have a sore throat · soothe a sore throat · sore throat remedy · bad sore throat

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách