tuck in

tuck in (đắp chăn cho ngủ, ăn ngon lành) — Làm cho ai đó thoải mái trên giường bằng cách kéo chăn lên; cũng có nghĩa là ăn uống ngon lành.

Bài 3116/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tuck in
Ngày đăng: — — Bài 3118
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3118
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho ai đó thoải mái trên giường bằng cách kéo chăn lên; cũng có nghĩa là ăn uống ngon lành.

📖 Định nghĩa (English): To make someone comfortable in bed by pulling the covers up; also to eat food heartily.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Mom tucked the baby in before turning off the light."
    Dịch: Mẹ đắp chăn cho em bé rồi mới tắt đèn..
  2. "After the hike, we all tucked into a big meal."
  3. "He tucked in his shirt before the job interview."

🔗 Collocations phổ biến: tuck someone in · tuck in for the night · tuck into food

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách