Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1802
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn gồm hai lát bánh mì với phần nhân như phô mai, thịt hoặc rau quả ở giữa.
📖 Định nghĩa (English): A food item made of two pieces of bread with a filling such as cheese, meat, or vegetables placed between them.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I made a cheese sandwich for breakfast."
Dịch: Tôi đã làm một chiếc sandwich phô mai cho bữa sáng.. - ② "She eats a sandwich every day at work."
- ③ "He ordered a ham sandwich at the cafe."
🔗 Collocations phổ biến: ham sandwich · cheese sandwich · sandwich bar · make a sandwich · packed lunch sandwich
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun