sandwich

sandwich (bánh sandwich, bánh kẹp) — Món ăn gồm hai lát bánh mì với phần nhân như phô mai, thịt hoặc rau quả ở giữa.

Bài 1721/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sandwich
Ngày đăng: — — Bài 1802
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1802
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn gồm hai lát bánh mì với phần nhân như phô mai, thịt hoặc rau quả ở giữa.

📖 Định nghĩa (English): A food item made of two pieces of bread with a filling such as cheese, meat, or vegetables placed between them.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I made a cheese sandwich for breakfast."
    Dịch: Tôi đã làm một chiếc sandwich phô mai cho bữa sáng..
  2. "She eats a sandwich every day at work."
  3. "He ordered a ham sandwich at the cafe."

🔗 Collocations phổ biến: ham sandwich · cheese sandwich · sandwich bar · make a sandwich · packed lunch sandwich

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách