Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2012
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: mũ có vành rộng để bảo vệ đầu, mặt và cổ khỏi ánh nắng trực tiếp
📖 Định nghĩa (English): a wide-brimmed hat worn to protect the head, face, and neck from direct sunlight
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always wear a sun hat when I go to the beach."
Dịch: Tôi luôn đội mũ rộng vành khi đi biển.. - ② "This sun hat protects my face from sunburn."
- ③ "She bought a stylish sun hat for her vacation."
🔗 Collocations phổ biến: wear a sun hat · wide-brimmed sun hat · straw sun hat · sun hat for gardening · pack a sun hat · sun hat with strap
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun