sun hat

sun hat (mũ rộng vành (chống nắng)) — mũ có vành rộng để bảo vệ đầu, mặt và cổ khỏi ánh nắng trực tiếp

Bài 1929/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sun hat
Ngày đăng: — — Bài 2012
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2012
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: mũ có vành rộng để bảo vệ đầu, mặt và cổ khỏi ánh nắng trực tiếp

📖 Định nghĩa (English): a wide-brimmed hat worn to protect the head, face, and neck from direct sunlight

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always wear a sun hat when I go to the beach."
    Dịch: Tôi luôn đội mũ rộng vành khi đi biển..
  2. "This sun hat protects my face from sunburn."
  3. "She bought a stylish sun hat for her vacation."

🔗 Collocations phổ biến: wear a sun hat · wide-brimmed sun hat · straw sun hat · sun hat for gardening · pack a sun hat · sun hat with strap

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách