spinach

spinach (rau bina, cải bó xôi) — Rau bina, một loại rau xanh có lá màu xanh đậm, ăn sống trong salad hoặc nấu chín trong nhiều món...

Bài 2159/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
spinach
Ngày đăng: — — Bài 2245
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2245
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rau bina, một loại rau xanh có lá màu xanh đậm, ăn sống trong salad hoặc nấu chín trong nhiều món ăn.

📖 Định nghĩa (English): A leafy green vegetable with dark green leaves, eaten raw in salads or cooked in many dishes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Popeye eats spinach to become strong."
    Dịch: Cô ấy nấu rau bina với tỏi và dầu ô liu cho bữa tối..
  2. "Add fresh spinach to the salad for extra vitamins."
  3. "She cooked spinach with garlic and olive oil for dinner."

🔗 Collocations phổ biến: fresh spinach · baby spinach · spinach salad · spinach soup · wilted spinach

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách