Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2245
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rau bina, một loại rau xanh có lá màu xanh đậm, ăn sống trong salad hoặc nấu chín trong nhiều món ăn.
📖 Định nghĩa (English): A leafy green vegetable with dark green leaves, eaten raw in salads or cooked in many dishes.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Popeye eats spinach to become strong."
Dịch: Cô ấy nấu rau bina với tỏi và dầu ô liu cho bữa tối.. - ② "Add fresh spinach to the salad for extra vitamins."
- ③ "She cooked spinach with garlic and olive oil for dinner."
🔗 Collocations phổ biến: fresh spinach · baby spinach · spinach salad · spinach soup · wilted spinach
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun