teaspoon

teaspoon (thìa cà phê) — Một chiếc thìa nhỏ dùng để khuấy trà hoặc cà phê, hoặc để đo lường lượng nhỏ khi nấu ăn.

Bài 1998/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
teaspoon
Ngày đăng: — — Bài 2082
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2082
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc thìa nhỏ dùng để khuấy trà hoặc cà phê, hoặc để đo lường lượng nhỏ khi nấu ăn.

📖 Định nghĩa (English): A small spoon used for stirring tea or coffee, or for measuring small amounts in cooking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Add two teaspoons of sugar to the tea."
    Dịch: Cho thêm hai thìa cà phê đường vào tách trà..
  2. "He stirred his coffee with a teaspoon."
  3. "The recipe calls for a teaspoon of salt."

🔗 Collocations phổ biến: add a teaspoon · teaspoon of sugar · measuring teaspoon · level teaspoon · teaspoon measurement

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách