Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2082
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc thìa nhỏ dùng để khuấy trà hoặc cà phê, hoặc để đo lường lượng nhỏ khi nấu ăn.
📖 Định nghĩa (English): A small spoon used for stirring tea or coffee, or for measuring small amounts in cooking.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Add two teaspoons of sugar to the tea."
Dịch: Cho thêm hai thìa cà phê đường vào tách trà.. - ② "He stirred his coffee with a teaspoon."
- ③ "The recipe calls for a teaspoon of salt."
🔗 Collocations phổ biến: add a teaspoon · teaspoon of sugar · measuring teaspoon · level teaspoon · teaspoon measurement
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun