suburb

suburb (vùng ngoại ô) — Khu vực ở rìa ngoài của thành phố hoặc thị trấn lớn, nơi chủ yếu có các tòa nhà dân cư.

Bài 1722/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
suburb
Ngày đăng: — — Bài 1803
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1803
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực ở rìa ngoài của thành phố hoặc thị trấn lớn, nơi chủ yếu có các tòa nhà dân cư.

📖 Định nghĩa (English): An area on the outer edge of a city or large town where mainly residential buildings are located.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They live in a quiet suburb of Hanoi."
    Dịch: Họ sống ở một vùng ngoại ô yên tĩnh của Hà Nội..
  2. "The suburb is about twenty kilometers from the city center."
  3. "Many families prefer raising children in the suburbs."

🔗 Collocations phổ biến: live in the suburbs · outer suburb · residential suburb · suburb of a city · move to the suburbs

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách