Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1803
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực ở rìa ngoài của thành phố hoặc thị trấn lớn, nơi chủ yếu có các tòa nhà dân cư.
📖 Định nghĩa (English): An area on the outer edge of a city or large town where mainly residential buildings are located.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "They live in a quiet suburb of Hanoi."
Dịch: Họ sống ở một vùng ngoại ô yên tĩnh của Hà Nội.. - ② "The suburb is about twenty kilometers from the city center."
- ③ "Many families prefer raising children in the suburbs."
🔗 Collocations phổ biến: live in the suburbs · outer suburb · residential suburb · suburb of a city · move to the suburbs
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun