Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

skirt

skirt (váy (nữ)) — một món đồ mặc dành cho phụ nữ và trẻ gái, treo từ thắt lưng xuống và che chân

Bài 3677/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
skirt
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3677
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3677
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một món đồ mặc dành cho phụ nữ và trẻ gái, treo từ thắt lưng xuống và che chân

📖 Định nghĩa (English): a piece of clothing for women and girls that hangs from the waist and covers the legs

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She bought a long skirt at the market."
    Dịch: Cô ấy mua một chiếc váy dài ở chợ..
  2. "This skirt goes well with a white blouse."
  3. "He prefers skirts over pants in hot weather."

🔗 Collocations phổ biến: long skirt · short skirt · denim skirt · pleated skirt · mini skirt

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách