tablecloth

tablecloth (khăn trải bàn) — một tấm vải dùng để phủ lên mặt bàn, đặc biệt là trong các bữa ăn

Bài 1524/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tablecloth
Ngày đăng: — — Bài 1603
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1603
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một tấm vải dùng để phủ lên mặt bàn, đặc biệt là trong các bữa ăn

📖 Định nghĩa (English): a cloth used to cover a table, especially during meals

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She spread a white tablecloth over the dining table."
    Dịch: Cô ấy trải một tấm khăn trắng lên bàn ăn..
  2. "We need a new tablecloth for the dinner party."
  3. "The tablecloth got stained from the spilled soup."

🔗 Collocations phổ biến: spread a tablecloth · tablecloth and napkins · clean the tablecloth · white tablecloth · change the tablecloth

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách