Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1192
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền được để dành để sử dụng trong tương lai thay vì chi tiêu ngay lập tức.
📖 Định nghĩa (English): Money that is kept aside for future use rather than being spent immediately.
💡 Ví dụ: "She keeps most of her savings in a high-interest bank account."
Dịch: Cô ấy giữ phần lớn tiền tiết kiệm của mình trong một tài khoản ngân hàng có lãi suất cao..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun