Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1193
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phần quyền sở hữu trong một công ty có thể được mua bán trên thị trường chứng khoán.
📖 Định nghĩa (English): A share of ownership in a company that can be bought and sold on the stock market.
💡 Ví dụ: "He bought stocks in several technology companies last year."
Dịch: Anh ấy đã mua cổ phiếu của một số công ty công nghệ vào năm ngoái..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun