stock

stock (cổ phiếu) — Một phần quyền sở hữu trong một công ty có thể được mua bán trên thị trường chứng khoán.

Bài 1175/1194 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stock
Ngày đăng: — — Bài 1193
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1193
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phần quyền sở hữu trong một công ty có thể được mua bán trên thị trường chứng khoán.

📖 Định nghĩa (English): A share of ownership in a company that can be bought and sold on the stock market.

💡 Ví dụ: "He bought stocks in several technology companies last year."
Dịch: Anh ấy đã mua cổ phiếu của một số công ty công nghệ vào năm ngoái..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách