smart home

smart home (nhà thông minh) — Một ngôi nhà được trang bị các thiết bị kết nối internet và hệ thống tự động hóa, cho phép người ...

Bài 2136/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
smart home
Ngày đăng: — — Bài 2222
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2222
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngôi nhà được trang bị các thiết bị kết nối internet và hệ thống tự động hóa, cho phép người ở điều khiển từ xa đèn, hệ thống sưởi, an ninh, thiết bị gia dụng và các chức năng khác.

📖 Định nghĩa (English): A home equipped with internet-connected devices and automation systems that allow the resident to remotely control lighting, heating, security, appliances, and other functions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We installed a smart home system so we can control the lights with our phones."
    Dịch: Chúng tôi đã lắp đặt hệ thống nhà thông minh để có thể điều khiển đèn bằng điện thoại..
  2. "A smart home makes daily life more convenient and energy-efficient."
  3. "My grandparents find smart home technology difficult to learn at first."

🔗 Collocations phổ biến: smart home device · smart home system · smart home technology · smart home automation

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách