Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2551
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: chuyến đi thường xuyên đến siêu thị hoặc cửa hàng tạp hóa, thường được thực hiện mỗi tuần một lần, để mua thực phẩm và đồ dùng gia đình
📖 Định nghĩa (English): a regular trip to a supermarket or grocery store, usually done once a week, to buy food and household items
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I usually do my weekly shop on Saturday morning."
Dịch: Tôi thường đi mua đồ ăn hàng tuần vào sáng thứ Bảy.. - ② "She always makes a list before the weekly shop."
- ③ "The weekly shop costs us about 200 dollars a week."
🔗 Collocations phổ biến: do the weekly shop · weekly shop budget · weekly shop list · weekly shop trip
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun