weekly shop

weekly shop (việc đi mua đồ ăn hàng tuần) — chuyến đi thường xuyên đến siêu thị hoặc cửa hàng tạp hóa, thường được thực hiện mỗi tuần một lần...

Bài 2461/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
weekly shop
Ngày đăng: — — Bài 2551
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2551
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: chuyến đi thường xuyên đến siêu thị hoặc cửa hàng tạp hóa, thường được thực hiện mỗi tuần một lần, để mua thực phẩm và đồ dùng gia đình

📖 Định nghĩa (English): a regular trip to a supermarket or grocery store, usually done once a week, to buy food and household items

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually do my weekly shop on Saturday morning."
    Dịch: Tôi thường đi mua đồ ăn hàng tuần vào sáng thứ Bảy..
  2. "She always makes a list before the weekly shop."
  3. "The weekly shop costs us about 200 dollars a week."

🔗 Collocations phổ biến: do the weekly shop · weekly shop budget · weekly shop list · weekly shop trip

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách