Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3119
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xào trứng bằng cách khuấy liên tục trên chảo; di chuyển nhanh và vội vã, hoặc tranh nhau để lấy thứ gì đó.
📖 Định nghĩa (English): To cook eggs by stirring them while they fry; to move quickly and clumsily, or to rush to get something.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I usually scramble eggs for breakfast on busy mornings."
Dịch: Tôi thường xào trứng cho bữa sáng vào những buổi sáng bận rộn.. - ② "The kids scrambled over the fence to get the ball back."
- ③ "Passengers scrambled for the last seats on the train."
🔗 Collocations phổ biến: scramble eggs · scramble for something · scramble to do something · scrambled eggs
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb