scramble

scramble (xào (trứng); tranh nhau, chen lấn) — Xào trứng bằng cách khuấy liên tục trên chảo; di chuyển nhanh và vội vã, hoặc tranh nhau để lấy t...

Bài 3117/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
scramble
Ngày đăng: — — Bài 3119
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3119
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xào trứng bằng cách khuấy liên tục trên chảo; di chuyển nhanh và vội vã, hoặc tranh nhau để lấy thứ gì đó.

📖 Định nghĩa (English): To cook eggs by stirring them while they fry; to move quickly and clumsily, or to rush to get something.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually scramble eggs for breakfast on busy mornings."
    Dịch: Tôi thường xào trứng cho bữa sáng vào những buổi sáng bận rộn..
  2. "The kids scrambled over the fence to get the ball back."
  3. "Passengers scrambled for the last seats on the train."

🔗 Collocations phổ biến: scramble eggs · scramble for something · scramble to do something · scrambled eggs

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách