time management

time management (quản lý thời gian) — Khả năng lên kế hoạch và kiểm soát cách bạn sử dụng thời gian để hoàn thành công việc hiệu quả.

Bài 1369/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
time management
Ngày đăng: — — Bài 1446
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1446
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng lên kế hoạch và kiểm soát cách bạn sử dụng thời gian để hoàn thành công việc hiệu quả.

📖 Định nghĩa (English): The ability to plan and control how you spend your hours to complete tasks effectively.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Good time management helps you finish work faster."
    Dịch: Quản lý thời gian tốt giúp bạn hoàn thành công việc nhanh hơn..
  2. "She improved her time management by using a planner."
  3. "Time management skills are important for busy students."

🔗 Collocations phổ biến: improve time management · good time management · time management skills

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách