Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1446
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng lên kế hoạch và kiểm soát cách bạn sử dụng thời gian để hoàn thành công việc hiệu quả.
📖 Định nghĩa (English): The ability to plan and control how you spend your hours to complete tasks effectively.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Good time management helps you finish work faster."
Dịch: Quản lý thời gian tốt giúp bạn hoàn thành công việc nhanh hơn.. - ② "She improved her time management by using a planner."
- ③ "Time management skills are important for busy students."
🔗 Collocations phổ biến: improve time management · good time management · time management skills
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun