Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3110
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: tình huống bạn có rất ít thời gian để hoàn thành một việc gì đó
📖 Định nghĩa (English): a situation in which you have very little time to do something
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We're in a time crunch to finish the project by Friday."
Dịch: Chúng tôi đang trong tình trạng thiếu thời gian để hoàn thành dự án.. - ② "I was in a time crunch and couldn't cook dinner last night."
- ③ "Under a real time crunch, we had to skip some steps in the recipe."
🔗 Collocations phổ biến: be in a time crunch; under a time crunch; a real time crunch; time crunch situation
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun