time crunch

time crunch (tình trạng thiếu thời gian) — tình huống bạn có rất ít thời gian để hoàn thành một việc gì đó

Bài 3108/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
time crunch
Ngày đăng: — — Bài 3110
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3110
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tình huống bạn có rất ít thời gian để hoàn thành một việc gì đó

📖 Định nghĩa (English): a situation in which you have very little time to do something

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We're in a time crunch to finish the project by Friday."
    Dịch: Chúng tôi đang trong tình trạng thiếu thời gian để hoàn thành dự án..
  2. "I was in a time crunch and couldn't cook dinner last night."
  3. "Under a real time crunch, we had to skip some steps in the recipe."

🔗 Collocations phổ biến: be in a time crunch; under a time crunch; a real time crunch; time crunch situation

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách