slow cooker

slow cooker (nồi nấu chậm) — Nồi điện dùng để nấu thức ăn chậm ở nhiệt độ thấp trong nhiều giờ liên tục.

Bài 1542/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
slow cooker
Ngày đăng: — — Bài 1621
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1621
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nồi điện dùng để nấu thức ăn chậm ở nhiệt độ thấp trong nhiều giờ liên tục.

📖 Định nghĩa (English): An electric pot that cooks food slowly at a low temperature over several hours.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I put the meat and vegetables in the slow cooker this morning."
    Dịch: Sáng nay tôi cho thịt và rau củ vào nồi nấu chậm..
  2. "Slow cooker meals are perfect for busy weekdays."
  3. "She made a delicious beef stew in the slow cooker."

🔗 Collocations phổ biến: put in a slow cooker; slow cooker recipe; cook in a slow cooker; slow cooker lid

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách