sweatpants

sweatpants (quần dài thể thao (vải nỉ)) — Quần rộng, mềm, thường làm bằng vải cotton, mặc khi tập thể dục hoặc thư giãn ở nhà.

Bài 1815/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sweatpants
Ngày đăng: — — Bài 1897
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1897
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần rộng, mềm, thường làm bằng vải cotton, mặc khi tập thể dục hoặc thư giãn ở nhà.

📖 Định nghĩa (English): Soft, loose-fitting pants, usually made of cotton, worn for exercise or relaxing at home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wears sweatpants when she works out at the gym."
    Dịch: Cô ấy mặc quần thể thao khi tập ở phòng gym..
  2. "I bought a new pair of sweatpants for my morning jog."
  3. "He relaxed on the sofa in his favorite sweatpants."

🔗 Collocations phổ biến: wear sweatpants; pair of sweatpants; cotton sweatpants; sweatpants and hoodie; sweatpants set

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách