Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4180
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh bằng văn bản do thẩm phán ban hành, cho phép cảnh sát khám xét một địa điểm cụ thể.
📖 Định nghĩa (English): A written order issued by a judge that authorizes the police to search a specific location.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The police obtained a search warrant for the house."
Dịch: Cảnh sát đã có được lệnh khám xét ngôi nhà.. - ② "A search warrant must describe the place to be searched."
- ③ "The judge signed the search warrant this morning."
🔗 Collocations phổ biến: obtain a search warrant · issue a search warrant · execute a search warrant · valid search warrant · apply for a search warrant
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun