Solvency

Solvency (khả năng thanh toán) — Khả năng của một công ty trong việc đáp ứng các khoản nợ dài hạn và nghĩa vụ tài chính.

Bài 1193/1194 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Solvency
Ngày đăng: — — Bài 1217
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1217
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng của một công ty trong việc đáp ứng các khoản nợ dài hạn và nghĩa vụ tài chính.

📖 Định nghĩa (English): The ability of a company to meet its long-term debts and financial obligations.

💡 Ví dụ: "Auditors evaluated the firm's solvency before granting additional credit."
Dịch: Các kiểm toán viên đã đánh giá khả năng thanh toán của công ty trước khi cấp tín dụng bổ sung..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách