tidy up

tidy up (dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng) — Làm cho một căn phòng, khu vực hoặc một nhóm đồ vật trở nên gọn gàng và ngăn nắp bằng cách đặt mọ...

Bài 1251/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tidy up
Ngày đăng: — — Bài 1251
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1251
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho một căn phòng, khu vực hoặc một nhóm đồ vật trở nên gọn gàng và ngăn nắp bằng cách đặt mọi thứ vào đúng vị trí.

📖 Định nghĩa (English): To make a room, area, or set of things neat and orderly by putting everything in its proper place.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Could you tidy up the kitchen before the guests arrive for dinner?"
    Dịch: Bạn có thể dọn dẹp nhà bếp trước khi khách đến dùng bữa tối không?.
  2. "I always tidy up my desk before leaving the office at the end of the day."
  3. "Children are taught to tidy up their toys after playtime as part of classroom routines."

🔗 Collocations phổ biến: tidy up the room · tidy up after yourself · tidy up the house · time to tidy up · quickly tidy up · tidy up nicely

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách