Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3060
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đăng ký hoặc ghi danh vào một khóa học, dịch vụ hay hoạt động.
📖 Định nghĩa (English): To register or enroll for a course, service, or activity.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I want to sign up for the cooking class."
Dịch: Tôi muốn đăng ký lớp học nấu ăn.. - ② "She signed up for a gym membership last week."
- ③ "How do I sign up for the newsletter online?"
🔗 Collocations phổ biến: sign up for a class · sign up online · sign up in advance · sign up for a course
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb