sign up

sign up (đăng ký, ghi danh) — Đăng ký hoặc ghi danh vào một khóa học, dịch vụ hay hoạt động.

Bài 3059/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sign up
Ngày đăng: — — Bài 3060
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3060
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đăng ký hoặc ghi danh vào một khóa học, dịch vụ hay hoạt động.

📖 Định nghĩa (English): To register or enroll for a course, service, or activity.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I want to sign up for the cooking class."
    Dịch: Tôi muốn đăng ký lớp học nấu ăn..
  2. "She signed up for a gym membership last week."
  3. "How do I sign up for the newsletter online?"

🔗 Collocations phổ biến: sign up for a class · sign up online · sign up in advance · sign up for a course

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách