shaving cream

shaving cream (kem cạo râu) — Kem, bọt hoặc gel thoa lên mặt trước khi cạo để làm mềm lông và bảo vệ da.

Bài 2010/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shaving cream
Ngày đăng: — — Bài 2095
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2095
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kem, bọt hoặc gel thoa lên mặt trước khi cạo để làm mềm lông và bảo vệ da.

📖 Định nghĩa (English): A cream, foam, or gel applied to the face before shaving to soften the hair and protect the skin.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He spreads shaving cream on his face before shaving."
    Dịch: Anh ấy thoa kem cạo râu lên mặt trước khi cạo..
  2. "This shaving cream is good for sensitive skin."
  3. "She forgot to buy shaving cream at the supermarket."

🔗 Collocations phổ biến: apply shaving cream; shaving cream and razor; a can of shaving cream; sensitive-skin shaving cream

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách