Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2095
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kem, bọt hoặc gel thoa lên mặt trước khi cạo để làm mềm lông và bảo vệ da.
📖 Định nghĩa (English): A cream, foam, or gel applied to the face before shaving to soften the hair and protect the skin.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He spreads shaving cream on his face before shaving."
Dịch: Anh ấy thoa kem cạo râu lên mặt trước khi cạo.. - ② "This shaving cream is good for sensitive skin."
- ③ "She forgot to buy shaving cream at the supermarket."
🔗 Collocations phổ biến: apply shaving cream; shaving cream and razor; a can of shaving cream; sensitive-skin shaving cream
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun