soap

soap (Xà phòng) — Chất dùng với nước để rửa và làm sạch cơ thể hoặc các đồ vật khác.

Bài 1250/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
soap
Ngày đăng: — — Bài 1326
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1326
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất dùng với nước để rửa và làm sạch cơ thể hoặc các đồ vật khác.

📖 Định nghĩa (English): A substance used with water for washing and cleaning the body or other things.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Wash your hands with soap before eating."
    Dịch: Hãy rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn..
  2. "This handmade soap smells like lavender."
  3. "I put a bar of soap in the bathroom."

🔗 Collocations phổ biến: bar of soap; liquid soap; hand soap; soap dispenser; soap bubble

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách