Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1326
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất dùng với nước để rửa và làm sạch cơ thể hoặc các đồ vật khác.
📖 Định nghĩa (English): A substance used with water for washing and cleaning the body or other things.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Wash your hands with soap before eating."
Dịch: Hãy rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn.. - ② "This handmade soap smells like lavender."
- ③ "I put a bar of soap in the bathroom."
🔗 Collocations phổ biến: bar of soap; liquid soap; hand soap; soap dispenser; soap bubble
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun