Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3679
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một loại quần áo dành cho phần trên cơ thể, thường có cổ áo, tay áo và hàng cúc phía trước
📖 Định nghĩa (English): a piece of clothing for the upper body, usually with a collar, sleeves, and buttons down the front
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I wear a white shirt to work every day."
Dịch: Tôi mặc áo sơ mi trắng đi làm mỗi ngày.. - ② "He ironed his shirt before the meeting."
- ③ "She bought a new shirt at the mall yesterday."
🔗 Collocations phổ biến: button-up shirt · dress shirt · casual shirt · shirt collar · shirt sleeve
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun