Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

turtleneck

turtleneck (áo cổ lọ) — một chiếc áo len hoặc áo sơ mi có cổ cao, ôm sát che kín cổ

Bài 3678/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
turtleneck
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3678
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3678
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc áo len hoặc áo sơ mi có cổ cao, ôm sát che kín cổ

📖 Định nghĩa (English): a sweater or shirt with a high, close-fitting collar that covers the neck

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He wore a black turtleneck under his jacket."
    Dịch: Anh ấy mặc một chiếc áo cổ lọ đen bên trong áo khoác..
  2. "Turtlenecks are perfect for cold weather."
  3. "She prefers turtlenecks to V-necks."

🔗 Collocations phổ biến: turtleneck sweater · cashmere turtleneck · black turtleneck · wear a turtleneck · wool turtleneck

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách