Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1985
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm gì đó quá mức hoặc với số lượng lớn, đặc biệt là ăn hoặc xem liên tục.
📖 Định nghĩa (English): To do something excessively or in large quantities, especially to eat or watch something continuously.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I binged the entire series in two days."
Dịch: Tôi đã xem liên tục toàn bộ phim trong hai ngày.. - ② "She binged on chocolate after a stressful day."
- ③ "He tends to binge on snacks while working."
🔗 Collocations phổ biến: binge-watch · binge-eat · binge drinking · binge on something
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb