to binge

to binge (ăn/xem liên tục một cách quá mức) — Làm gì đó quá mức hoặc với số lượng lớn, đặc biệt là ăn hoặc xem liên tục.

Bài 1985/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to binge
Ngày đăng: — — Bài 1985
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1985
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm gì đó quá mức hoặc với số lượng lớn, đặc biệt là ăn hoặc xem liên tục.

📖 Định nghĩa (English): To do something excessively or in large quantities, especially to eat or watch something continuously.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I binged the entire series in two days."
    Dịch: Tôi đã xem liên tục toàn bộ phim trong hai ngày..
  2. "She binged on chocolate after a stressful day."
  3. "He tends to binge on snacks while working."

🔗 Collocations phổ biến: binge-watch · binge-eat · binge drinking · binge on something

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách